Top 10 công thức nấu món Nhật dễ làm tại nhà

/
27-07-2022
/
542 views

Các món ăn Nhật nổi tiếng với sự thanh đạm, ít gia vị, giàu chất dinh dưỡng nên rất tốt cho sức khỏe. Kho ẩm thực xứ sở hoa anh đào “sở hữu” những món ăn truyền thống với cách chế biến vô cùng tiện lợi.


Sau đây là top 10 công thức món ăn điển hình trong bữa cơm hằng ngày của người Nhật mà bạn có thể “tự tay” chế biến với nguyên liệu dễ kiếm, cũng như không tốn quá nhiều thời gian và công sức. 

1. お に ぎ り - Onigiri - Cơm nắm kiểu Nhật

Onigiri về cơ bản là món cơm nắm của Nhật Bản, được gói trong tấm rong biển đen nori. Nguyên liệu cốt lõi là gạo được nấu chín rồi nén thành các loại hình thù khác nhau như hình tam giác, hình viên hoặc hình trụ. Nhân bên trong cũng rất đa dạng, từ đơn giản như muối, nước tương cho đến các loại thực phẩm cầu kỳ hơn như cá hồi, trứng cá… 

Onigiri Three Ways Recipe | Bon Appétit

Đây là một trong những món ăn nhẹ phổ biến nhất, được bán ở mọi siêu thị và cửa hàng tiện lợi ở Nhật. Vì cách chế biến dễ làm nên Onigiri là lựa chọn hàng đầu trong các chuyến dã ngoại, đặc biệt là khi ngắm hoa anh đào. Đây cũng là món ăn hay có trong hộp cơm bento cho trẻ em Nhật Bản đến trường, hay trong các chuyến đi bộ đường dài như là một món ăn nhanh để nạp năng lượng. 

14 Best Onigiri Fillings (Japanese Rice Balls) - Chef JA Cooks

Nếu bạn là một fan anime chính hiệu hay đơn giản đọc manga như Doraemon, Shinnosuke cậu bé bút chì… Onigiri là món ăn rất thường xuyên xuất hiện vì cách làm đơn giản và giá thành phải chăng. Điều tuyệt vời là nguyên liệu biến tấu tùy theo người nấu nên việc thực hiện tại nhà vô cùng đơn giản và không tốn nhiều thời gian. 


Công thức お に ぎ り

Rice Balls “Onigiri” – Kazuko's Recipes

Nguyên liệu:

  • Cơm nấu chín (tốt nhất là còn nóng cho ngon và dễ dính)
  • Nori (rong biển khô)
  • Bất kỳ loại nhân nào bạn muốn hoặc có sẵn trong tủ lạnh

Cách chế biến:

  1. Làm ướt tay và rắc muối lên tay
  2. Lấy một nắm cơm cỡ vừa một bàn tay 
  3. Đặt nhân ở giữa và từ từ đẩy nhân dính vào cơm
  4. Dùng hai tay ấn và bóp nhẹ để tạo thành hình thù bạn muốn
  5. Bọc lá rong biển ở ngoài sau đó rắc vừng lên để trang trí


2. みそ汁 - Soup Miso - Canh tương   

Soup Miso, hay còn gọi là canh tương, là một món truyền thống và không thể thiếu trong bữa ăn hằng ngày của người Nhật. Nguyên liệu đơn giản bao gồm phần nước dùng (dashi) nấu cùng tương miso và một số loại nguyên liệu khác như đậu phụ, rong biển. 

How Miso Transforms Japanese Food - Great British Chefs

Soup Miso thường được phục vụ như món canh của người Việt trong các bữa ăn kiểu Nhật cùng với cơm trắng và món mặn. Đây là một trong những món ăn thường dùng làm bữa ăn sáng của người Nhật vì thời gian chuẩn bị và chế biến không tốn quá nhiều thời gian. Món súp có màu nâu nhạt, hương vị nhẹ nhàng giúp bạn làm ấm cơ thể từ bên trong và bắt đầu một ngày mới suôn sẻ.

A Traditional Japanese Breakfast Is the Source of Energy for the Japanese!  Enjoy a Classic Japanese Menu of Rice Served in an Earthenware Pot, Miso  Soup, Grilled Fish, and Tamagoyaki! - Food


Công thức みそ汁

Nguyên liệu:

  • Tương miso
  • Nước dùng dashi ( tảo bẹ khô hoặc cá ngừ khô)
  • Thành phần tùy chọn của bạn (hành lá, đậu phụ, rong biển…)

Cách chế biến: 

  1. Làm nước dùng dashi (bạn cũng có thể dùng gói dashi hoặc hòa bột với nước)
  2. Đun sôi nước dùng dashi và cho rau / rong biển vào
  3. Cho miso vào muôi, và từ từ cho vào nồi để hòa tan. Dùng máy đánh trứng nhỏ để hòa tan miso nhanh chóng nếu bạn có
  4. Thêm các topping khác như đậu phụ nếu có


3. 肉じゃが -  Nikujaga - Thịt hầm khoai tây

Nikujaga là một món ăn độc đáo, tự làm ở nhà được người Nhật yêu thích trong những năm qua. Nguyên liệu đặc trưng gồm thịt lợn, khoai tây, cà rốt, hành tây và mì konnyaku. Các nguyên liệu được hầm với nước tương ngọt cho đến khi tất cả chín mềm. Bạn có thể thưởng thức sự hòa trộn của nhiều hương vị chỉ trong một món ăn.

落合シェフ監修】肉じゃが|レシピ|マルコメ


Công thức 肉じゃが

肉じゃがの二大お悩み「シャバシャバ」「お肉硬すぎ」はもう卒業。コツを押さえておいしい肉じゃが作りましょう|コープさっぽろの広報誌  Cho-co-tto(ちょこっと)|note

Nguyên liệu:

  • Rau củ (khoai tây, cà rốt, hành tây)
  • Thịt bò thái lát
  • Nước tương, rượu sake, đường, rượu mirin, nước dashi
  • Nước lọc

Cách chế biến: 

  1. Cắt rau củ
  2. Xào thịt bò
  3. Khi thịt bò chuyển sang màu nâu, cho rau vào
  4. Thêm đường và nước  
  5. Thêm nước tương, rượu sake, rượu mirin và nước dashi rồi đun nhỏ lửa trong 20-30 phút


4. カレーライス - Curry Rice - Cơm cà ri 

Curry Rice theo nghĩa đen có nghĩa là một đĩa cà ri và cơm, và không có gì ngạc nhiên khi món ăn này thường được phục vụ và thưởng thức trên cùng một đĩa. Cà ri ban đầu được du nhập từ Ấn Độ đến Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, và công thức này đã được điều chỉnh cho phù hợp với vị giác của người Nhật. 

ガーリックライスで食べるきのこのポークカレー | レシピ | ハウス食品

Nước sốt cà ri được làm từ nhiều loại nguyên liệu như khoai tây, cà rốt, hành tây và thịt bò. Vị cay có thể làm bằng bột cà ri hoặc gia vị roux bán ở mọi siêu thị. Bạn có thể chọn mức độ cay khác nhau tùy theo khẩu vị, bao gồm cả những loại nhẹ đậm vị ngọt  luôn là món khoái khẩu của trẻ nhỏ. 

Cute Japanese Curry for Kids | Asian Inspirations


Công thức カレーライス

Nguyên liệu:

  • Rau củ (khoai tây, cà rốt, hành tây)
  • Thịt lợn thái lát hoặc thịt bò, thịt gà
  • Gia vị cà ri roux (dễ dàng mua trong các siêu thị Nhật)
  • Nước lọc 

Cách chế biến: 

  1. Xào hành tây, sau đó bỏ khoai tây và cà rốt, cuối cùng là thịt
  2. Thêm nước và đun sôi trong 15 phút
  3. Thêm cà ri roux và đun nhỏ lửa trong 10 phút


5. オムライス - Omurice - Cơm cuộn trứng

Omurice là một từ được tạo ra trong tiếng Nhật, gồm “omu” (trứng tráng) và “raisu” (gạo). Bề ngoài có thể trông giống như một món ăn kiểu phương Tây, nhưng thực chất món ăn được phát minh bởi một đầu bếp Nhật Bản vào thế kỷ 19. 

仕上げを工夫しておしゃれに変身! オムライスの盛りつけ方 | ファンファン福岡

Về cơ bản đây là một món trứng tráng được nhồi cơm chiên với gà và tương cà. Bạn có thể dùng thịt xông khói để thay thế cho thịt gà hoặc thêm một số nguyên liệu khác như bơ, hành tây và cà rốt khi chiên cơm. 


Công thức オムライス

ふんわりチーズオムライスと、ふんわりオムレツサンドイッチ | アイスム

Nguyên liệu:

  • Trứng
  • Cơm nấu chín
  • Sốt cà chua
  • Hành

Cách chế biến: 

  1. Xào hành tây với thịt gà
  2. Thêm cơm vào 
  3. Thêm tương cà vào đảo đều rồi dọn ra đĩa
  4. Thêm bơ vào chảo
  5. Đập trứng và cho vào chảo rán
  6. Đặt trứng tráng lên cơm
  7. Trang trí trên cùng với sốt cà chua


6. 炊き込みご飯 - Takikomi Gohan - Cơm trộn thập cẩm

Takikomi Gohan là một món cơm trộn của Nhật Bản với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Món ăn thường được làm trong những dịp đặc biệt như lễ kỷ niệm hoặc các bữa tiệc truyền thống. Nguyên liệu thông thường bao gồm gạo và các thành phần điển hình như thịt gà, cà rốt, ngưu bàng và nấm đông cô.

炊き込みご飯定食"のススメ | 秋の味覚を楽しむレシピ | 【公式】dancyu (ダンチュウ)

Nếu bạn đã chán cơm trắng và muốn thử Takikomi Gohan tại nhà, bạn có thể cho tất cả các nguyên liệu và gia vị vào nồi cơm điện rồi nấu tất cả cùng nhau. Có rất nhiều công thức nấu ăn có sẵn trên mạng hoặc trong sách dạy nấu ăn để bạn có thể tự mình chế biến ra hương vị tinh tế.

Công thức 炊き込みご飯 

炊飯器でラクラク、豆乳で炊く、鶏とキノコの炊き込みごはん|しらいのりこ/ごはん同盟|note

Nguyên liệu:

  • Gạo
  • Nấm đông cô khô
  • Cà rốt
  • Ngưu bàng
  • Konnyaku
  • Aburaage (đậu hũ chiên)
  • Nước sốt dashi, nước tương và rượu mirin

Cách chế biến: 

  1. Ngâm nấm hương khô trong nước khoảng vài giờ (sau khi ngâm nấm hương xong, lấy nước này làm nước dùng dashi)
  2. Vo gạo và để trong nước một giờ, sau đó để ráo
  3. Cắt các nguyên liệu
  4. Thêm nước kho từ nấm hương, nước tương, rượu mirin và nước dùng dashi
  5. Thêm các nguyên liệu đã cắt và nấu cơm
     

7.  とんかつ - Tonkatsu - Thịt heo chiên xù

Tonkatsu là món thịt lợn cốt lết chiên xù theo phong cách Nhật vô cùng phổ biến và được yêu thích tại xứ sở hoa anh đào. Món ăn này là sự kết hợp hoàn hảo giữa lớp thịt heo mềm ngọt bên trong cùng một lớp bột chiên xù giòn rụm bên ngoài. Đây là một trong những món ăn “dễ tính” của người Nhật Bản, không đòi hỏi quá cầu kỳ trong cách chế biến.

新ブランド『日本橋 とんかつ 一 HAJIME』 5月26日(木)OPEN! |株式会社エムピーキッチンのプレスリリース

Tonkatsu thường được ăn kèm với các nguyên liệu khác, tạo nên đa dạng món ăn và tên gọi như katsudon - một bát cơm với tonkatsu và trứng. Vì vậy, bạn hãy cẩn thận khi gọi tonkatsu riêng biệt vì đây là một món ăn với nước dùng nấu từ xương heo.

Where to Eat the Best Katsudon in the World? | TasteAtlas


Công thức とんかつ

Japanese Fried Pork Cutlet (Tonkatsu) Recipe

Nguyên liệu:   

  • Thịt cốt lết/ Thịt thăn heo thái mỏng   
  • Trứng 
  • Bột chiên xù
  • Muối và tiêu
  • Bột mì 

Cách chế biến:

  1. Dần thịt cho mềm rồi ướp với muối và tiêu 
  2. Phủ bột mì lên thịt, sau đó nhúng vào trứng đã đánh đều và phủ bột chiên xù  
  3. Chiên trong dầu sôi ở nhiệt độ 180 ℃ cho đến khi thịt chuyển sang màu nâu


8. 生姜焼き - Shogayaki - Thịt lợn nướng xào gừng

Shogayaki là một món ăn phổ biến của Nhật Bản, có thể được gọi là thịt lợn nướng / chiên (yaki) với gừng (shoga). Đây là một trong những món thịt lợn phổ biến nhất của Nhật Bản, sau tonkatsu.

ごはんによく合う豚のしょうが焼き | レシピ | ハウス食品

Shogayaki gồm thịt lợn thái mỏng và gừng bào, nướng với hành tây thái mỏng. Gia vị gồm nước tương, rượu sake nấu ăn và rượu mirin (một loại rượu sake nấu ngọt khác). So với các món thịt khác như karaage và tonkatsu, món ăn này tương đối dễ làm, thời gian chế biến ngắn, ngay cả đối với người mới bắt đầu.


Công thức 生姜焼き

Ginger Pork (Shogayaki) (Video) 豚の生姜焼き • Just One Cookbook

Nguyên liệu:

  • Thịt lợn thái lát
  • Gừng nạo
  • Xì dầu
  • Đường
  • Rượu sake
  • Rượu mirin 
  • Dầu mè

Cách chế biến:

  1. Trộn gừng, xì dầu, đường, rượu sake và rượu mirin để làm nước sốt
  2. Cho dầu mè vào chảo và nướng các mặt của thịt lợn
  3. Thêm nước sốt mới làm vào sau đó xào đều 


9. からあげ - Karaage - Gà rán kiểu Nhật

Karaage là từ ban đầu chỉ một món ăn chiên giòn, trong đó thịt hoặc rau được phủ ngoài một lớp tinh bột khoai tây rồi chiên cho đến khi giòn. Nguyên liệu có thể sử dụng nhiều loại thức ăn khác nhau, nhưng gà rán là món phổ biến nhất ở Nhật Bản. Khi gọi món karaage trong nhà hàng hay hay quán quán ăn thì chắc chắn thực khách sẽ nhận được món gà chiên giòn.

Tori No Karaage (Chicken Karaage) | Food & Wine

Không giống như gà rán là món ăn nhanh ở các nước khác, karaage là một loại gà không xương, có kích thước vừa ăn với kết cấu giòn và mùi tỏi thơm khó cưỡng lại. Karaage cũng được ăn lạnh trong hộp bento - loại hộp ăn trưa phổ biến của Nhật Bản. Đây cũng là một món “nhâm nhi” không thể thiếu trên bàn nhậu của người Nhật.

Shio Koji Karaage Bento 塩麹唐揚げ弁当 • Just One Cookbook


Công thức からあげ

Karaage (Japanese Fried Chicken) 唐揚げ • Just One Cookbook

Nguyên liệu:

  • Đùi gà rút xương
  • Xì dầu
  • Rượu sake 
  • Tỏi xay
  • Gừng nạo
  • Bột khoai tây

Cách chế biến: 

  1. Chặt đùi gà thành miếng vừa ăn
  2. Trộn xì dầu, rượu sake, tỏi xay và gừng rồi ướp gà trong 20-30 phút
  3. Bọc gà bằng tinh bột khoai tây
  4. Chuẩn bị dầu sôi ở nhiệt độ 170℃
  5. Chiên gà cho đến khi chuyển sang màu nâu


10. 焼き魚 - Yakizakana - Cá nướng 

Yakizakana dùng để chỉ cá nướng, là một món ăn không thể thiếu trong bữa ăn truyền thống hay được phục vụ trong các lữ quán Nhật. Hầu hết mọi loại cá đều có thể được sử dụng cho món yakizakana như cá tuyết, cá Hokke, cá Iwashi, cá saba, cá thu đao Nhật… nhưng cá hồi là loại phổ biến nhất. 

焼き魚の「山吹」おろしのレシピ・作り方 | おうちレシピ | ミツカングループ

Công thức làm món cá nướng này vô cùng dễ dàng, chỉ cần nướng cá, bắt đầu từ mặt da cho đến khi chín hoàn toàn. Người Nhật thường nướng chín cá một cách đơn giản, thêm một chút gia vị như muối và tiêu để làm nổi bật hương vị tự nhiên của cá chứ không sử dụng nước sốt hay gia vị nặng mùi.

冷凍] 一切れごとの焼き魚をそのまま盛り付けて身崩れの不安もなし【日本水産】 | フードファン! | FOOD FUN!


Công thức 焼き魚

Charcoal grill|OTONA no YAKIZAKANA|オークス株式会社

Nguyên liệu:

  • Phi lê cá theo sở thích cá nhân 
  • Muối

Cách chế biến:

  1. Rửa sạch cá và để ráo nước
  2. Khía cá và ướp với một ít muối
  3. Làm nóng lò ở nhiệt độ 250℃
  4. Bỏ cá vô lò khoảng 15-20 phút


Vì là một đảo quốc với việc hằng năm phải chịu nhiều thiên tai, bằng các nguyên liệu nội địa, người Nhật sáng tạo rất nhiều công thức đơn giản nhưng vẫn cung cấp đầy đủ chất cho cơ thể. Không chỉ đối với người Nhật, các thực khách nước ngoài hoàn toàn có thể “thử sức” nấu những món ăn truyền thống Nhật Bản tại nhà.