Các yếu tố làm nên sức hút của Vĩnh Phúc với doanh nghiệp Nhật Bản
Trong vài thập kỷ qua, khi nói đến “điểm đến sản xuất” của các doanh nghiệp Nhật tại miền Bắc, Vĩnh Phúc thường xuyên được nhắc tên. Lý do không chỉ nằm ở vị trí gần Hà Nội, mà còn ở cách tỉnh này xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp đủ sâu để doanh nghiệp Nhật yên tâm đặt nhà máy, vận hành ổn định và mở rộng lâu dài. Dưới đây là những yếu tố cốt lõi giải thích vì sao Vĩnh Phúc trở thành lựa chọn phổ biến của nhà đầu tư Nhật Bản.
Thứ nhất, tư duy “đồng hành” với nhà đầu tư
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn ngày càng gay gắt, Vĩnh Phúc nhấn mạnh thông điệp coi doanh nghiệp như “đối tác phát triển”, lấy hiệu quả hoạt động của nhà đầu tư làm một phần thước đo cho phát triển địa phương. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp Nhật—nhóm luôn ưu tiên sự nhất quán chính sách và ổn định vận hành. Khi địa phương chủ động “đi cùng” doanh nghiệp, rủi ro về thủ tục, tiến độ triển khai và các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành được giảm, tăng niềm tin cho kế hoạch đầu tư dài hạn.
Thứ hai, lợi thế giao thông giúp tối ưu logistics và chuỗi cung ứng
Với doanh nghiệp sản xuất, chi phí logistics ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh. Việc các khu công nghiệp của Vĩnh Phúc nằm ở vị trí kết nối thuận lợi tạo điều kiện rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí giao nhận và tăng tính linh hoạt trong chuỗi cung ứng. Đây là yếu tố then chốt với các ngành đòi hỏi vận hành “đúng thời điểm”, hạn chế tồn kho và tránh gián đoạn sản xuất.
Thứ ba, hỗ trợ triển khai dự án theo hướng “sát việc”
Trên thực tế, quá trình triển khai dự án sản xuất thường phát sinh nhiều nút thắt: giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư, hạ tầng kỹ thuật, tuyển dụng lao động, cấp phép… Nếu xử lý chậm, chi phí cơ hội của doanh nghiệp tăng mạnh. Lợi thế của Vĩnh Phúc là cách hỗ trợ chủ động, tập trung tháo gỡ để doanh nghiệp sớm đưa nhà máy vào vận hành. Khi cảm nhận được hỗ trợ thực chất, doanh nghiệp có xu hướng tăng vốn, mở rộng dây chuyền và kéo theo mạng lưới nhà cung ứng, tạo hiệu ứng lan tỏa cho hệ sinh thái công nghiệp.
Thứ tư, nền tảng tăng trưởng và nguồn lực đầu tư tạo “độ bền” môi trường kinh doanh
Một địa phương duy trì tăng trưởng ổn định và có nguồn lực tái đầu tư sẽ chủ động hơn trong quy hoạch, nâng cấp hạ tầng và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Với nhà đầu tư Nhật—nhóm thường tính toán theo chu kỳ 5–10 năm—yếu tố “độ bền” này là nền tảng quan trọng để quyết định đặt nhà máy và mở rộng lâu dài.
Tiềm năng tăng trưởng tại Vĩnh Phúc cho doanh nghiệp trong và ngoài nước sau 2026

Bước sang giai đoạn 2026, Vĩnh Phúc được đánh giá còn dư địa tăng trưởng lớn cho cả doanh nghiệp trong và ngoài nước nhờ 3 trụ cột: mở rộng công nghiệp, chính sách hỗ trợ và ngoại giao kinh tế, cùng động lực từ đô thị hóa – dân cư – thị trường dịch vụ. Trên nền tảng các khu công nghiệp phát triển, tỉnh có điều kiện đón thêm dự án công nghệ cao, mở rộng công nghiệp hỗ trợ và nâng cấp chuỗi cung ứng, tạo “đất” cho doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái sản xuất (linh kiện, cơ khí, vật liệu, MRO, kho vận…).
Song song, vai trò của Nhà nước thể hiện ở định hướng quy hoạch và cơ chế hỗ trợ theo hướng đồng hành với nhà đầu tư, thúc đẩy cải thiện hạ tầng, thủ tục và môi trường kinh doanh để doanh nghiệp yên tâm mở rộng quy mô. Điểm đáng chú ý là ngoại giao kinh tế ngày càng được coi trọng—giúp địa phương chủ động kết nối thị trường, thu hút vốn và công nghệ, đồng thời mở ra cơ hội hợp tác cho doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng của khối FDI.
Ở góc độ xã hội – thị trường, quá trình đô thị hóa và gia tăng dân cư quanh các khu công nghiệp sẽ kéo theo nhu cầu mạnh về nhà ở, thương mại, logistics, giáo dục, y tế và dịch vụ tiêu dùng. Đây là dư địa tăng trưởng rõ rệt cho doanh nghiệp trong nước phát triển hệ thống dịch vụ vệ tinh, đồng thời tạo thêm việc làm bền vững cho lao động địa phương và khu vực lân cận.
Điểm qua top 6 doanh nghiệp Nhật nổi bật tại KCN Vĩnh Phúc: bức tranh sản xuất – đầu tư – việc làm
Vĩnh Phúc nhiều năm qua vẫn là “điểm tụ” của dòng vốn Nhật, đặc biệt quanh KCN Thăng Long Vĩnh Phúc (TLIP III) và cụm công nghiệp Phúc Yên. Hệ sinh thái này trải dài từ cơ khí chính xác, công nghiệp hỗ trợ ô tô, đến thực phẩm – vật liệu; qua đó kéo theo nhu cầu tuyển dụng đều đặn. Dưới đây là danh sách 5 doanh nghiệp Nhật tiêu biểu tại Vĩnh Phúc, nổi bật theo các nhóm ngành cơ khí – ô tô – công nghệ, thường có nhu cầu tuyển đều ở các vị trí kỹ thuật, chất lượng, sản xuất và khối văn phòng.
1. Honda Việt Nam – cụm nhà máy Phúc Yên, “đầu tàu” sản xuất xe máy – ô tô

Công ty Honda Việt Nam đặt trụ sở và cụm nhà máy trọng điểm tại phường Phúc Thắng, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, được xem là “đầu tàu” sản xuất xe máy – ô tô của khu vực khi vừa duy trì năng lực sản xuất lớn, vừa vận hành chuỗi cung ứng rộng. Tại Vĩnh Phúc, doanh nghiệp hiện có 3 nhà máy đang hoạt động (2 xe máy, 1 ô tô) với tổng diện tích khoảng 150.000 m², công suất khoảng 1,75 triệu xe máy/năm và 35.000 xe ô tô/năm. Về thành tựu, Honda Việt Nam tổ chức lễ chào mừng chiếc xe máy thứ 40 triệu xuất xưởng vào ngày 30/6/2025, trước đó ghi nhận mốc 100.000 ô tô xuất xưởng tại nhà máy Vĩnh Phúc; năm 2024 doanh nghiệp đạt doanh thu hơn 111.563 tỷ đồng, lãi sau thuế hơn 19.772 tỷ đồng và kim ngạch xuất khẩu khoảng 536,1 triệu USD trong năm tài chính 2024.
Về nhân lực, đến 31/3/2024 công ty có khoảng 7.507 nhân viên. Nhu cầu tuyển dụng hằng năm thường dao động hàng chục đến hàng trăm vị trí, tập trung ở kỹ thuật – bảo trì, chất lượng, an toàn – môi trường, kế hoạch sản xuất, chuỗi cung ứng và vận hành theo ca. Với quy mô sản xuất lớn và chuỗi cung ứng sâu, Honda Việt Nam tiếp tục là điểm đến việc làm ổn định cho lực lượng kỹ thuật và lao động nhà máy tại Phúc Yên – Vĩnh Phúc.
2. NISSIN BRAKE VIETNAM COMPANY LIMITED - trung tâm sản xuất linh kiện phanh, mở rộng chuỗi cung ứng và xuất khẩu

Công ty sản xuất phanh Nissin Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản hoạt động tại xã Quất Lưu, huyện Bình Xuyên (Vĩnh Phúc), được xem là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng linh kiện an toàn cho xe máy và ô tô tại khu vực. Theo thông tin công bố trên hệ thống xúc tiến đầu tư địa phương, doanh nghiệp triển khai dự án với diện tích sử dụng đất khoảng 14,61 ha, tổng vốn thực hiện khoảng 49,86 triệu USD và hiện có khoảng 2.011 lao động. Bên cạnh vai trò cung ứng cho thị trường trong nước, Nissin Việt Nam từng được địa phương ghi nhận là nhà cung cấp linh kiện phanh cho các hãng xe lớn và mở rộng thị trường xuất khẩu; có giai đoạn doanh nghiệp đạt sản lượng hàng chục triệu sản phẩm trong 9 tháng và doanh thu ở mức hàng nghìn tỷ đồng. Với quy mô sản xuất lớn, nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp thường xuyên xoay quanh các vị trí kỹ thuật – bảo trì, chất lượng, công nghệ gia công/đúc – khuôn, kế hoạch sản xuất, logistics – kho vận, an toàn – môi trường và lực lượng công nhân vận hành theo ca; qua đó tiếp tục là điểm đến việc làm ổn định cho lao động kỹ thuật và công nhân nhà máy tại Bình Xuyên – Vĩnh Phúc.
3. Toyota Motor Vietnam (TMV) – dự án FDI sớm, nội địa hóa và mạng lưới đại lý rộng

Công ty Ô tô Toyota Việt Nam là dự án Nhật Bản “đặt nền móng” sớm tại Vĩnh Phúc, khi Toyota công bố dự án và thiết lập pháp nhân vào tháng 9/1995 tại khu vực Phúc Thắng, với vốn đầu tư khoảng 49,14 triệu USD và cơ cấu góp vốn Toyota 70% – Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam 20% – Tập đoàn KUO 10%. Nhà máy xây dựng từ năm 1995 và vận hành từ năm 1996, duy trì vai trò trung tâm lắp ráp, đồng thời thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ với mạng lưới khoảng 60–61 nhà cung cấp, hơn 1.000 chủng loại linh kiện nội địa hóa; một số thông tin cũng ghi nhận tỷ lệ nội địa hóa có thể đạt khoảng 40% và riêng mẫu Vios khoảng 43%. Trên kênh kỷ niệm 30 năm, doanh nghiệp cho biết quy mô nhân sự tại công ty đã lên hơn 1.900 người, bên cạnh hàng nghìn lao động trong hệ thống đại lý; nhu cầu tuyển dụng hằng năm thường ở mức hàng chục đến hàng trăm vị trí, trải dài từ kỹ sư sản xuất–chất lượng–bảo trì, kế hoạch vật tư–logistics–chuỗi cung ứng, an toàn–môi trường đến cố vấn dịch vụ, kỹ thuật viên và bán hàng tại đại lý. Với hệ sinh thái sản xuất – dịch vụ lớn, Toyota Việt Nam tiếp tục là “nam châm” nhân lực cho nhóm kỹ thuật, quản trị vận hành và dịch vụ ô tô tại miền Bắc.
4. BAMBI (VIETNAM) LIMITED – Công ty FDI Nhật Bản chuyên sản xuất dây đeo đồng hồ kim loại, cơ khí tinh xảo

Công ty TNHH BAMBI Việt Nam (BAMBI (VIETNAM) LIMITED) là doanh nghiệp có yếu tố Nhật Bản bắt đầu hoạt động từ năm 2020, đặt nhà máy tại Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc (xã Thiện Kế, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc) với vốn điều lệ công khai hơn 138 tỷ đồng. Doanh nghiệp tập trung vào sản xuất dây đeo đồng hồ kim loại và các chi tiết liên quan, thuộc nhóm cơ khí tinh xảo đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về dung sai, độ hoàn thiện bề mặt và tính đồng nhất thẩm mỹ—những yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng cảm quan, độ bền và khả năng lắp ghép của sản phẩm. Với đặc thù sản phẩm có giá trị gia tăng cao nhưng yêu cầu kỹ thuật chuyên sâu, mô hình vận hành của doanh nghiệp thường gắn với hệ thống quản trị chất lượng nghiêm ngặt, quy trình kiểm tra nhiều công đoạn và nhu cầu nhân lực thiên về kỹ năng thao tác chính xác. Một số thông tin tuyển dụng công khai cũng cho thấy quy mô lao động của công ty ở mức dưới 200 người, phù hợp với đặc điểm của nhà máy chuyên môn hóa cao trong chuỗi cung ứng phụ trợ; theo đó, nhu cầu tuyển dụng thường tập trung vào các nhóm vị trí như sản xuất, QC/QA, kỹ thuật sản xuất, kế hoạch sản xuất và các vai trò hỗ trợ vận hành nhà máy.
5. KEY TECHNOLOGY HANOI CO., LTD – Công ty FDI Nhật Bản chuyên sản xuất khung thép cho máy xúc, gia công cơ khí nặng

Công ty TNHH Key Technology Hà Nội (KEY TECHNOLOGY HANOI CO., LTD) là doanh nghiệp cơ khí có yếu tố Nhật Bản hoạt động tại lô D-3, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc (TLIP III), huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc; doanh nghiệp được thành lập từ năm 2020 với vốn điều lệ khoảng 139,248 tỷ đồng. Trên phương diện sản xuất, nhà máy được định vị theo hướng cơ khí nặng phục vụ nhóm thiết bị xây dựng—trọng tâm là các hạng mục kết cấu kim loại như khung/khung dưới cho máy xúc thủy lực và các chi tiết, cấu kiện kim loại liên quan—đòi hỏi năng lực hàn, gá lắp, kiểm soát kích thước và quản trị chất lượng theo quy trình. Các tài liệu công khai về dự án cho thấy nhà máy có quy mô mặt bằng khoảng 50.000 m², quy mô nhân sự khoảng 140 người và năng lực sản xuất định hướng theo sản lượng lớn (bao gồm công suất thiết kế theo năm và theo khối lượng), qua đó phản ánh tính chất “xưởng kết cấu” với yêu cầu đồng thời về năng suất, độ chính xác và ổn định chất lượng. Về dấu ấn hoạt động tại địa phương, doanh nghiệp được ghi nhận trong các thông tin liên quan đến thu hút FDI và từng được tuyên dương ở nhóm thực hiện tốt nghĩa vụ thuế; tuy nhiên, các chỉ tiêu tài chính như doanh thu/lợi nhuận không thuộc nhóm công bố rộng rãi. Xét về nhu cầu nhân lực, đặc thù công nghệ và quy mô vận hành thường kéo theo nhu cầu tuyển dụng tương đối đều hằng năm, tập trung vào các vị trí kỹ thuật hiện trường (hàn, gia công, vận hành CNC, sơn), khối bảo trì (cơ–điện), và khối chất lượng (QC/QA, đo kiểm, quản lý lỗi công đoạn), cùng một số vai trò hỗ trợ sản xuất như kỹ thuật quy trình/IE và quản lý tổ–chuyền, phù hợp với cấu trúc nhân sự điển hình của doanh nghiệp cơ khí nặng trong khu công nghiệp.
6. KOWA GENERAL FOODS (VIETNAM) COMPANY LTD – Công ty FDI Nhật Bản chuyên sản xuất thực phẩm chế biến, chuỗi lạnh và sản phẩm mochi

Công ty TNHH Thực phẩm Tổng hợp Kowa (Việt Nam) bắt đầu hoạt động từ ngày 18/11/2020, đặt cơ sở tại KCN Thăng Long Vĩnh Phúc (Bình Xuyên, Vĩnh Phúc) với vốn điều lệ công bố khoảng 150,64 tỷ đồng; doanh nghiệp được định vị nhất quán theo mô hình sản xuất thực phẩm chế biến gắn chuỗi lạnh, trong đó các dòng sản phẩm kiểu Nhật như nhóm sản phẩm chế biến từ đậu và sản phẩm mochi được xem là hướng phát triển chủ lực khi nhà máy vận hành ổn định. Điểm đáng chú ý về mặt quản trị là việc doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2018, qua đó cho thấy ưu tiên kiểm soát rủi ro vệ sinh–vi sinh, truy xuất nguồn gốc và kỷ luật vận hành trong toàn bộ chu trình sản xuất–bảo quản–phân phối, vốn là yếu tố sống còn của ngành chuỗi lạnh. Về quy mô nhân lực, do doanh nghiệp tư nhân không công bố định kỳ số lao động như các công ty đại chúng, các thông tin tuyển dụng công khai thường mô tả công ty ở nhóm quy mô nhỏ–trung bình (xấp xỉ dưới 200 người), phản ánh cấu trúc vận hành thiên về chuyên môn hóa và quản lý theo ca. Trên cơ sở đặc thù công nghệ chuỗi lạnh và hệ thống an toàn thực phẩm, nhu cầu tuyển dụng hằng năm của doanh nghiệp thường diễn ra theo các đợt tuyển bổ sung và tuyển thay thế, tập trung vào lao động sản xuất theo ca, QA/QC–kiểm nghiệm, kho lạnh–logistics và kỹ thuật bảo trì điện lạnh; quy mô tuyển dụng vì vậy thường dao động ở mức vài chục lao động mỗi năm tùy theo nhịp tăng công suất và kế hoạch đơn hàng.
Nhóm công việc đang thiếu hụt nhân lực trong năm 2026 tại Vĩnh Phúc
Dựa trên dữ liệu các vị trí HRnavi - Việc làm công ty Nhật đang hỗ trợ cho các doanh nghiệp Nhật tại Vĩnh Phúc, các vị trí công việc được tuyển nhiều và có tính “then chốt” hiện tập trung vào hai mũi: điều hành sản xuất và vận hành tổ chức.
Technical Manager / Production Control Manager / Cutting Section Chief: Nhóm chức danh giữ vai trò “xương sống” tại nhà máy, chịu trách nhiệm điều phối kỹ thuật – kế hoạch sản xuất theo mục tiêu sản lượng, kiểm soát tiến độ và chất lượng, tối ưu năng suất thiết bị – nhân lực, đồng thời xử lý các vấn đề phát sinh trên dây chuyền và dẫn dắt cải tiến quy trình tại từng bộ phận, công đoạn.
HR-GA Manager / Interpreter and Japanese Translator : Nhóm vị trí ở tuyến trung tâm giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, từ xây dựng cơ cấu tổ chức, thiết lập quy chế – quy trình và hệ thống đánh giá, đến quản trị nhân sự tổng hợp, tiền lương – phúc lợi, ngân sách hành chính và các hoạt động cải tiến nhằm tối ưu chi phí; trong đó phiên dịch/biên dịch tiếng Nhật đóng vai trò cầu nối giao tiếp, bảo đảm thông tin điều hành được truyền đạt chính xác giữa chuyên gia Nhật và đội ngũ tại Việt Nam.
Nhìn tổng thể, Vĩnh Phúc đang bước vào giai đoạn phát triển mang tính “chất lượng chiều sâu”, nơi các doanh nghiệp Nhật không chỉ mở rộng quy mô sản xuất mà còn tái cấu trúc tổ chức, nâng cấp công nghệ và chuẩn hóa quản trị theo chuẩn toàn cầu. Điều này kéo theo nhu cầu nhân sự không dừng ở số lượng, mà tập trung mạnh vào năng lực vận hành, tư duy cải tiến và khả năng làm việc trong môi trường kỷ luật cao.
Với người lao động, đặc biệt là nhóm kỹ thuật – quản lý – nhân sự có kinh nghiệm, năm 2026 là thời điểm phù hợp để chủ động theo dõi các doanh nghiệp Nhật tại Vĩnh Phúc, chuẩn bị năng lực và lựa chọn lộ trình nghề nghiệp dài hạn. Còn với doanh nghiệp, việc đầu tư sớm vào con người sẽ là chìa khóa để tận dụng tốt làn sóng tăng trưởng mới. Trong bức tranh đó, Vĩnh Phúc không chỉ là điểm đến của dòng vốn Nhật Bản, mà đang dần khẳng định vị thế là trung tâm sản xuất – việc làm bền vững của khu vực miền Bắc trong những năm tới.